ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ủy viên" (1件)
ủy viên
日本語
名委員
Ông ấy là một ủy viên tích cực của hội đồng.
彼らは評議会の活発な委員です。
類語検索結果 "ủy viên" (2件)
ủy viên bộ chính trị

日本語
名政治局員
ủy viên ban chấp hành trung ương đảng

日本語
名党中央執行委員
フレーズ検索結果 "ủy viên" (1件)
Ông ấy là một ủy viên tích cực của hội đồng.
彼らは評議会の活発な委員です。
